사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đáng tin cậy" (1)

đáng tin cậy
play
영어 형용사rely on
내 단어장
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.

swap_horiz 관련 단어 "đáng tin cậy" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "đáng tin cậy" (2)

Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
This information source is very reliable.